捏
Trong tiếng Trung, 捏 (niē) có nghĩa là “véo; nhào nặn; nặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- véo
- nhào nặn
- nặn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 捏 (niē) có nghĩa là “véo; nhào nặn; nặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.