Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

捏

niē

Trong tiếng Trung, 捏 (niē) có nghĩa là “véo; nhào nặn; nặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. véo
  2. nhào nặn
  3. nặn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子正在用手捏泥人儿。
    Háizi zhèngzài yòng shǒu niē níréner.
    Đứa trẻ đang dùng tay nặn tượng đất.

Chữ Hán

捏
niē
véo; nhào nặn