Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

尿

niào

Trong tiếng Trung, 尿 (niào) có nghĩa là “nước tiểu; đi tiểu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước tiểu
  2. đi tiểu

Lượng từ: 泡

Cách đọc khác: suī — urine

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小宝宝又尿床了。
    Xiǎo bǎobao yòu niào chuáng le.
    Em bé lại tè dầm rồi.

Chữ Hán

尿
niào
nước tiểu; đi tiểu
Từ chứa 尿