尿
Trong tiếng Trung, 尿 (niào) có nghĩa là “nước tiểu; đi tiểu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nước tiểu
- đi tiểu
Lượng từ: 泡
Cách đọc khác: suī — urine
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 尿 (niào) có nghĩa là “nước tiểu; đi tiểu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 泡
Cách đọc khác: suī — urine