Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

黏

nián

Trong tiếng Trung, 黏 (nián) có nghĩa là “dính; nhớt; dẻo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dính
  2. nhớt
  3. dẻo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种胶水非常黏。
    Zhè zhǒng jiāoshuǐ fēicháng nián.
    Loại keo này rất dính.

Chữ Hán

黏
nián
dính; nhớt