Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

嫩

nèn

Trong tiếng Trung, 嫩 (nèn) có nghĩa là “non; mềm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. non
  2. mềm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些新鲜的蔬菜非常嫩。
    Zhèxiē xīnxiān de shūcài fēicháng nèn.
    Những loại rau tươi này rất non.

Chữ Hán

嫩
nèn
non; mềm