Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

挠

náo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 撓

Trong tiếng Trung, 挠 (náo) có nghĩa là “gãi; cản trở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gãi
  2. cản trở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他挠了挠头,想了一会儿。
    Tā náole náo tóu, xiǎngle yīhuìr.
    Anh ấy gãi gãi đầu, suy nghĩ một lát.

Chữ Hán

挠
náo
gãi; cản trở
Từ chứa 挠