Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蘑菇

mógu

Trong tiếng Trung, 蘑菇 (mógu) có nghĩa là “nấm; lề mề; nhằng nhẵng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nấm
  2. lề mề
  3. nhằng nhẵng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这碗汤里有新鲜的蘑菇。
    Zhè wǎn tāng lǐ yǒu xīnxiān de mógu.
    Bát canh này có nấm tươi.

Chữ Hán

蘑
mó
mushroom
菇
gū
mushroom