蘑菇
Trong tiếng Trung, 蘑菇 (mógu) có nghĩa là “nấm; lề mề; nhằng nhẵng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nấm
- lề mề
- nhằng nhẵng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 蘑菇 (mógu) có nghĩa là “nấm; lề mề; nhằng nhẵng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.