Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

朦胧

ménglóng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 朦朧

Trong tiếng Trung, 朦胧 (ménglóng) có nghĩa là “mờ ảo; mập mờ; mông lung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mờ ảo
  2. mập mờ
  3. mông lung
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雾中的远山一片朦胧。
    Wù zhōng de yuǎnshān yīpiàn ménglóng.
    Dãy núi xa trong sương mù mờ mờ ảo ảo.

Chữ Hán

朦
méng
used in 朦胧
胧
lóng
used in 朦胧