瞒
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 瞞
Trong tiếng Trung, 瞒 (mán) có nghĩa là “giấu; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giấu
- giấu giếm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 瞒 (mán) có nghĩa là “giấu; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.