Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

缕

lǚ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 縷

Trong tiếng Trung, 缕 (lǚ) có nghĩa là “(lượng từ) làn, luồng, sợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) làn, luồng, sợi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一缕阳光照进房间。
    Yì lǚ yángguāng zhào jìn fángjiān.
    Một luồng ánh nắng chiếu vào phòng.

Chữ Hán

缕
lǚ
(lượng từ) làn, luồng, sợi