Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抡

lūn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 掄

Trong tiếng Trung, 抡 (lūn) có nghĩa là “vung; múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vung
  2. múa

Cách đọc khác: lún — to select

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他抡起锤子砸钉子。
    Tā lūn qǐ chuízi zá dīngzi.
    Anh ấy vung búa lên đóng đinh.

Chữ Hán

抡
lūn
vung; múa