Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

卵

luǎn

Trong tiếng Trung, 卵 (luǎn) có nghĩa là “trứng; noãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trứng
  2. noãn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 海龟在沙滩上产卵。
    Hǎiguī zài shātān shàng chǎnluǎn.
    Rùa biển đẻ trứng trên bãi cát.

Chữ Hán

卵
luǎn
trứng; noãn