Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

搂

lǒu

Trong tiếng Trung, 搂 (lǒu) có nghĩa là “ôm; ôm ấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ôm
  2. ôm ấp

Cách đọc khác: lōu — to draw towards oneself; to gather

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈轻轻地把孩子搂在怀里。
    Māma qīngqīng de bǎ háizi lǒu zài huáilǐ.
    Người mẹ nhẹ nhàng ôm con vào lòng.

Chữ Hán

搂
lōu
ôm; ôm ấp