Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遛

liù

Trong tiếng Trung, 遛 (liù) có nghĩa là “dắt đi dạo; đi dạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dắt đi dạo
  2. đi dạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天傍晚都去公园遛狗。
    Tā měitiān bàngwǎn dōu qù gōngyuán liùgǒu.
    Chiều tối nào anh ấy cũng đến công viên dắt chó đi dạo.

Chữ Hán

遛
liù
dắt đi dạo; đi dạo