Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

淋

lín

Trong tiếng Trung, 淋 (lín) có nghĩa là “dầm mưa; làm ướt sũng; tưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dầm mưa
  2. làm ướt sũng
  3. tưới

Cách đọc khác: lìn — to filter; to strain

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在路上被大雨淋湿了。
    Tā zài lùshang bèi dàyǔ lín shī le.
    Anh ấy bị cơn mưa lớn làm ướt sũng trên đường.

Chữ Hán

淋
lìn
dầm mưa; làm ướt sũng