拎
Trong tiếng Trung, 拎 (līn) có nghĩa là “xách; cầm tay; nhấc lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xách
- cầm tay
- nhấc lên
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 拎 (līn) có nghĩa là “xách; cầm tay; nhấc lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.