Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

涝

lào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 澇

Trong tiếng Trung, 涝 (lào) có nghĩa là “ngập úng; úng nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngập úng
  2. úng nước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 连下几天大雨,庄稼都涝了。
    Lián xià jǐ tiān dàyǔ, zhuāngjia dōu lào le.
    Mưa lớn mấy ngày liền, hoa màu đều bị úng nước cả rồi.

Chữ Hán

涝
lào
ngập úng; úng nước