蜡
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 蠟
Trong tiếng Trung, 蜡 (là) có nghĩa là “sáp; nến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sáp
- nến
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 蜡 (là) có nghĩa là “sáp; nến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.