Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蜡

là
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 蠟

Trong tiếng Trung, 蜡 (là) có nghĩa là “sáp; nến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáp
  2. nến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们给地板打了一层蜡。
    Tāmen gěi dìbǎn dǎ le yì céng là.
    Họ đã đánh một lớp sáp lên sàn nhà.

Chữ Hán

蜡
là
sáp; nến
Từ chứa 蜡