Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

喇叭

lǎba

Trong tiếng Trung, 喇叭 (lǎba) có nghĩa là “còi; loa phóng thanh; kèn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. còi
  2. loa phóng thanh
  3. kèn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小区里严禁车辆乱按喇叭。
    Xiǎoqū lǐ yánjìn chēliàng luàn àn lǎba.
    Khu dân cư nghiêm cấm xe cộ bóp còi bừa bãi.

Chữ Hán

喇
lā
(onom.) sound of wind, rain etc
叭
bā
denote a sound or sharp noise (gunfire etc)