Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

框

kuàng

Trong tiếng Trung, 框 (kuàng) có nghĩa là “khung; đóng khung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khung
  2. đóng khung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她把照片放进了木框里。
    Tā bǎ zhàopiàn fàngjìn le mù kuàng lǐ.
    Cô ấy lồng bức ảnh vào khung gỗ.

Chữ Hán

框
kuàng
khung; đóng khung
Từ chứa 框