Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

筐

kuāng

Trong tiếng Trung, 筐 (kuāng) có nghĩa là “sọt; giỏ; thúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sọt
  2. giỏ
  3. thúng

Lượng từ: 只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 农民们摘了满满两筐苹果。
    Nóngmínmen zhāile mǎnmǎn liǎng kuāng píngguǒ.
    Những người nông dân đã hái đầy hai sọt táo.

Chữ Hán

筐
kuāng
sọt; giỏ