Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

垮

kuǎ

Trong tiếng Trung, 垮 (kuǎ) có nghĩa là “sụp đổ; suy sụp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sụp đổ
  2. suy sụp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不休息的话身体会垮的。
    Bù xiūxi dehuà shēntǐ huì kuǎ de.
    Nếu không nghỉ ngơi thì cơ thể sẽ suy sụp đấy.

Chữ Hán

垮
kuǎ
sụp đổ; suy sụp