Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

窟窿

kūlong

Trong tiếng Trung, 窟窿 (kūlong) có nghĩa là “lỗ thủng; hốc; món nợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lỗ thủng
  2. hốc
  3. món nợ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 袜子上磨出了一个小窟窿。
    Wàzi shàng mó chūle yí ge xiǎo kūlong.
    Chiếc tất bị cọ mòn rách một lỗ nhỏ.

Chữ Hán

窟
kū
cave; hole
窿
lóng
cavity; hole