俊
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 㑺
Trong tiếng Trung, 俊 (jùn) có nghĩa là “tuấn tú; đẹp trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuấn tú
- đẹp trai
Cách đọc khác: zùn — (dialectal pronunciation of 俊); cool
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 俊 (jùn) có nghĩa là “tuấn tú; đẹp trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zùn — (dialectal pronunciation of 俊); cool