Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

倔

juè

Trong tiếng Trung, 倔 (juè) có nghĩa là “bướng bỉnh; ương ngạnh; cộc cằn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bướng bỉnh
  2. ương ngạnh
  3. cộc cằn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位老人的脾气很倔。
    Nà wèi lǎorén de píqi hěn juè.
    Tính khí của cụ già đó rất bướng bỉnh.

Chữ Hán

倔
juè
bướng bỉnh; ương ngạnh
Từ chứa 倔