Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鞠躬

jūgōng

Trong tiếng Trung, 鞠躬 (jūgōng) có nghĩa là “cúi chào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cúi chào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 演出结束时,演员们向观众鞠躬致谢。
    Yǎnchū jiéshù shí, yǎnyuánmen xiàng guānzhòng jūgōng zhìxiè.
    Khi buổi biểu diễn kết thúc, các diễn viên cúi chào cảm ơn khán giả.

Chữ Hán

鞠
jū
to incline (one's torso); to bow; leather ball used in ancient times
躬
gōng
body (of a human, esp. the torso); to bow