Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

姜

jiāng

Trong tiếng Trung, 姜 (jiāng) có nghĩa là “gừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gừng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 做鱼的时候放点儿姜味道更好。
    Zuò yú de shíhou fàng diǎnr jiāng wèidào gèng hǎo.
    Khi nấu cá cho một chút gừng thì vị sẽ ngon hơn.

Chữ Hán

姜
jiāng
gừng