舰艇
Trong tiếng Trung, 舰艇 (jiàntǐng) có nghĩa là “tàu chiến; tàu hải quân”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- tàu chiến
- tàu hải quân
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 舰艇 (jiàntǐng) có nghĩa là “tàu chiến; tàu hải quân”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.