Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

溅

jiàn

Trong tiếng Trung, 溅 (jiàn) có nghĩa là “bắn; văng; té”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắn
  2. văng
  3. té

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小心别把泥水溅到衣服上。
    Xiǎoxīn bié bǎ níshuǐ jiàn dào yīfu shàng.
    Cẩn thận kẻo làm nước bùn bắn lên quần áo.

Chữ Hán

溅
jiàn
bắn; văng