Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

剪

jiǎn

Trong tiếng Trung, 剪 (jiǎn) có nghĩa là “cắt; tỉa; cắt ghép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cắt
  2. tỉa
  3. cắt ghép

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个周末我想去剪头发。
    Zhège zhōumò wǒ xiǎng qù jiǎn tóufa.
    Cuối tuần này tôi muốn đi cắt tóc.

Chữ Hán

剪
jiǎn
cắt; tỉa
Từ chứa 剪