Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拣

jiǎn

Trong tiếng Trung, 拣 (jiǎn) có nghĩa là “chọn; nhặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chọn
  2. nhặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你拣几个大苹果。
    Qǐng nǐ jiǎn jǐ gè dà píngguǒ.
    Bạn hãy chọn vài quả táo to nhé.

Chữ Hán

拣
jiǎn
chọn; nhặt