Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吼

hǒu

Trong tiếng Trung, 吼 (hǒu) có nghĩa là “gầm; rống; gào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gầm
  2. rống
  3. gào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 狮子在远处大声吼了一声。
    Shīzi zài yuǎnchù dàshēng hǒu le yī shēng.
    Con sư tử gầm lên một tiếng thật to ở đằng xa.

Chữ Hán

吼
hǒu
gầm; rống