Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

哼

hēng

Trong tiếng Trung, 哼 (hēng) có nghĩa là “ngân nga; rên rỉ; hừ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngân nga
  2. rên rỉ
  3. hừ

Cách đọc khác: hng — interjection expressing dissatisfaction or suspicion

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一边走路一边哼着歌。
    Tā yìbiān zǒulù yìbiān hēngzhe gē.
    Anh ấy vừa đi bộ vừa ngân nga hát.

Chữ Hán

哼
hēng
ngân nga; rên rỉ