Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

焊

hàn

Trong tiếng Trung, 焊 (hàn) có nghĩa là “hàn; hàn gắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàn
  2. hàn gắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人正在把铁管焊起来。
    Gōngrén zhèngzài bǎ tiěguǎn hàn qǐlái.
    Người công nhân đang hàn các ống sắt lại với nhau.

Chữ Hán

焊
hàn
hàn; hàn gắn