Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

旱

hàn

Trong tiếng Trung, 旱 (hàn) có nghĩa là “khô hạn; hạn hán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khô hạn
  2. hạn hán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今年夏天这儿太旱了。
    Jīnnián xiàtiān zhèr tài hàn le.
    Mùa hè năm nay ở đây quá khô hạn.

Chữ Hán

旱
hàn
khô hạn; hạn hán
Từ chứa 旱