旱
Trong tiếng Trung, 旱 (hàn) có nghĩa là “khô hạn; hạn hán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khô hạn
- hạn hán
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 旱 (hàn) có nghĩa là “khô hạn; hạn hán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.