Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

棍

gùn

Trong tiếng Trung, 棍 (gùn) có nghĩa là “gậy; gậy gộc; côn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gậy
  2. gậy gộc
  3. côn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他手里拿着一根木棍。
    Tā shǒulǐ ná zhe yī gēn mùgùn.
    Tay anh ấy cầm một cây gậy gỗ.

Chữ Hán

棍
gùn
gậy; gậy gộc
Từ chứa 棍