Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

龟

guī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 龜

Trong tiếng Trung, 龟 (guī) có nghĩa là “rùa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rùa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 海龟在大海里慢慢地游动。
    Hǎiguī zài dàhǎi lǐ mànmàn de yóudòng.
    Rùa biển bơi chầm chậm trong đại dương.

Chữ Hán

龟
guī
rùa