Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

罐

guàn

Trong tiếng Trung, 罐 (guàn) có nghĩa là “hũ; lọ; lon”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hũ
  2. lọ
  3. lon

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈在超市买了两罐蜂蜜。
    Māma zài chāoshì mǎile liǎng guàn fēngmì.
    Mẹ đã mua hai hũ mật ong ở siêu thị.

Chữ Hán

罐
guàn
hũ; lọ
Từ chứa 罐