Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

乖

guāi

Trong tiếng Trung, 乖 (guāi) có nghĩa là “ngoan ngoãn; lanh lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoan ngoãn
  2. lanh lợi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这孩子真乖,从来不哭不闹。
    Zhè háizi zhēn guāi, cónglái bù kū bú nào.
    Đứa trẻ này thật ngoan, chưa từng khóc lóc quấy nhiễu.

Chữ Hán

乖
guāi
ngoan ngoãn; lanh lợi
Từ chứa 乖