Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

该

gāi
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 該

Trong tiếng Trung, 该 (gāi) có nghĩa là “nên; phải; đến lượt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nên
  2. phải
  3. đến lượt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 时间不早了,我该回家了。
    Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi huíjiā le.
    Không còn sớm nữa, tôi phải về nhà rồi.

Chữ Hán

该
gāi
nên; phải
Từ chứa 该