Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

钙

gài

Trong tiếng Trung, 钙 (gài) có nghĩa là “canxi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. canxi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 常喝牛奶有助于为身体补充钙。
    Cháng hē niúnǎi yǒuzhùyú wèi shēntǐ bǔchōng gài.
    Thường xuyên uống sữa giúp bổ sung canxi cho cơ thể.

Chữ Hán

钙
gài
canxi