钙
Trong tiếng Trung, 钙 (gài) có nghĩa là “canxi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- canxi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 钙 (gài) có nghĩa là “canxi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.