Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

副

fù

Trong tiếng Trung, 副 (fù) có nghĩa là “phó; phụ; (lượng từ) cặp, bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phó
  2. phụ
  3. (lượng từ) cặp, bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他昨天买了一副新眼镜。
    Tā zuótiān mǎi le yī fù xīn yǎnjìng.
    Hôm qua anh ấy đã mua một chiếc kính mới.

Chữ Hán

副
fù
phó; phụ
Từ chứa 副