Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敷

fū

Trong tiếng Trung, 敷 (fū) có nghĩa là “chườm; đắp; bôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chườm
  2. đắp
  3. bôi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 拿热毛巾敷一下眼睛吧。
    Ná rè máojīn fū yīxià yǎnjing ba.
    Lấy khăn nóng chườm mắt một lát đi.

Chữ Hán

敷
fū
chườm; đắp
Từ chứa 敷