敷
Trong tiếng Trung, 敷 (fū) có nghĩa là “chườm; đắp; bôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chườm
- đắp
- bôi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 敷 (fū) có nghĩa là “chườm; đắp; bôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.