Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

佛

fó

Trong tiếng Trung, 佛 (fó) có nghĩa là “Phật; tượng Phật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Phật
  2. tượng Phật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 寺庙里有一座高大的佛像。
    Sìmiào lǐ yǒu yí zuò gāodà de fóxiàng.
    Trong chùa có một bức tượng Phật cao lớn.

Chữ Hán

佛
fú
Phật; tượng Phật
Từ chứa 佛