Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逢

féng

Trong tiếng Trung, 逢 (féng) có nghĩa là “gặp gỡ; tình cờ gặp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gặp gỡ
  2. tình cờ gặp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 恰逢节日,街上非常热闹。
    Chàféng jiérì, jiēshàng fēicháng rènao.
    Đúng dịp lễ hội, đường phố vô cùng nhộn nhịp.

Chữ Hán

逢
féng
gặp gỡ; tình cờ gặp
Từ chứa 逢