吩咐
Trong tiếng Trung, 吩咐 (fēnfu) có nghĩa là “dặn dò; dặn; sai bảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dặn dò
- dặn
- sai bảo
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 吩咐 (fēnfu) có nghĩa là “dặn dò; dặn; sai bảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.