Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

诽谤

fěibàng

Trong tiếng Trung, 诽谤 (fěibàng) có nghĩa là “phỉ báng; vu khống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phỉ báng
  2. vu khống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 恶意诽谤他人是违法行为。
    Èyì fěibàng tārén shì wéifǎ xíngwéi.
    Ác ý phỉ báng người khác là hành vi vi phạm pháp luật.

Chữ Hán

诽
fěi
slander
谤
bàng
to slander; to defame