Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

兜

dōu

Trong tiếng Trung, 兜 (dōu) có nghĩa là “túi; bao; bọc lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. túi
  2. bao
  3. bọc lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把手机放进了衣服兜里。
    Tā bǎ shǒujī fàngjìnle yīfu dōulǐ.
    Anh ấy đã bỏ điện thoại vào túi áo.

Chữ Hán

兜
dōu
túi; bao
Từ chứa 兜