Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

爹

diē

Trong tiếng Trung, 爹 (diē) có nghĩa là “bố; cha; ba”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bố
  2. cha
  3. ba

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的爹和娘都是农民。
    Tā de diē hé niáng dōu shì nóngmín.
    Bố và mẹ của anh ấy đều là nông dân.

Chữ Hán

爹
diē
bố; cha