Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

叼

diāo

Trong tiếng Trung, 叼 (diāo) có nghĩa là “ngậm; tha”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngậm
  2. tha

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小狗嘴里叼着一根骨头跑了过来。
    Xiǎogǒu zuǐ lǐ diāozhe yì gēn gǔtou pǎole guòlái.
    Chú chó con ngậm một khúc xương trong miệng chạy lại.

Chữ Hán

叼
diāo
ngậm; tha