Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

窜

cuàn

Trong tiếng Trung, 窜 (cuàn) có nghĩa là “chạy trốn; lủi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạy trốn
  2. lủi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一只老鼠窜进了洞里。
    Yì zhī lǎoshǔ cuàn jìnle dòng lǐ.
    Một con chuột lủi vào trong hang.

Chữ Hán

窜
cuàn
chạy trốn; lủi